DPZ

DOMINOS PIZZA INC

Cổ phiếu MỹNASDAQWholesale-Groceries & Related Products

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

4,9 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

954 Tr USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

601,7 Tr USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

1,7 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

-3,9 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

792,1 Tr USDNăm · FY 2025

DPZ · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

4,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20224,4 T USD
FY 20234,5 T USD
FY 20234,5 T USD
FY 20244,7 T USD
FY 20254,9 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

954 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2022-12-31767,9 Tr USD
FY 2023767,9 Tr USD
FY 2023819,5 Tr USD
FY 2024879 Tr USD
FY 2025954 Tr USD

Lợi nhuận ròng

USD

601,7 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2022510,5 Tr USD
FY 2023452,3 Tr USD
FY 2023519,1 Tr USD
FY 2024584,2 Tr USD
FY 2025601,7 Tr USD

Tổng tài sản

USD

1,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20221,7 T USD
FY 20231,6 T USD
FY 20231,7 T USD
FY 20241,7 T USD
FY 20251,7 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

-3,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2022-4,2 T USD
FY 2023-4,2 T USD
FY 2023-4,1 T USD
FY 2024-4 T USD
FY 2025-3,9 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

792,1 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2022654,2 Tr USD
FY 2023475,3 Tr USD
FY 2023590,9 Tr USD
FY 2024624,9 Tr USD
FY 2025792,1 Tr USD

Tăng trưởng doanh thu

%

5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20225,8%
FY 20234,1%
FY 2023-1,3%
FY 20245,1%
FY 20255%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

8,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2022-12-31-1,6%
FY 2023-1,6%
FY 20236,7%
FY 20247,3%
FY 20258,5%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20223,9%
FY 2023-11,4%
FY 202314,8%
FY 202412,5%
FY 20253%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

19,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202217,9%
FY 202316,9%
FY 202318,3%
FY 202418,7%
FY 202519,3%

Biên lợi nhuận ròng

%

12,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202211,7%
FY 202310%
FY 202311,6%
FY 202412,4%
FY 202512,2%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

34,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202231,5%
FY 202327,6%
FY 202331,7%
FY 202434,2%
FY 202534,8%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

-1,44x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2022-1,4x
FY 2023-1,38x
FY 2023-1,41x
FY 2024-1,44x
FY 2025-1,44x