DIS

Walt Disney Co

Cổ phiếu MỹNYSEServices-Miscellaneous Amusement & Recreation

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

94,4 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

17,6 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

12,4 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

197,5 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

109,9 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

18,1 T USDNăm · FY 2025

DIS · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

94,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202167,4 T USD
FY 202282,7 T USD
FY 202388,9 T USD
FY 202491,4 T USD
FY 202594,4 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

17,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,8 T USD
FY 202212,1 T USD
FY 202312,9 T USD
FY 202415,6 T USD
FY 202517,6 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

12,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212 T USD
FY 20223,1 T USD
FY 20232,4 T USD
FY 20245 T USD
FY 202512,4 T USD

Tổng tài sản

USD

197,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021203,6 T USD
FY 2022203,6 T USD
FY 2023205,6 T USD
FY 2024196,2 T USD
FY 2025197,5 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

109,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202188,6 T USD
FY 202295 T USD
FY 202399,3 T USD
FY 2024100,7 T USD
FY 2025109,9 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

18,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20239,9 T USD
FY 202414 T USD
FY 202518,1 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

3,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,1%
FY 202222,7%
FY 20237,5%
FY 20242,8%
FY 20253,4%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

12,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-4,2%
FY 202256,1%
FY 20236,1%
FY 202421,3%
FY 202512,5%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

149,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 202257,6%
FY 2023-25,2%
FY 2024111,2%
FY 2025149,5%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

18,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202111,5%
FY 202214,7%
FY 202314,5%
FY 202417,1%
FY 202518,6%

Biên lợi nhuận ròng

%

13,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213%
FY 20223,8%
FY 20232,6%
FY 20245,4%
FY 202513,1%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

6,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211%
FY 20221,5%
FY 20231,2%
FY 20242,5%
FY 20256,3%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A