DHI

HORTON D R INC /DE/

Cổ phiếu MỹNYSEOperative Builders

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

34,3 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

3,6 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

35,5 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

24,2 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

3,4 T USDNăm · FY 2025

Tăng trưởng doanh thu

-6,9%Năm · FY 2025

DHI · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

34,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202127,8 T USD
FY 202233,5 T USD
FY 202335,5 T USD
FY 202436,8 T USD
FY 202534,3 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Lợi nhuận ròng

USD

3,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,2 T USD
FY 20225,9 T USD
FY 20234,7 T USD
FY 20244,8 T USD
FY 20253,6 T USD

Tổng tài sản

USD

35,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202124 T USD
FY 202230,4 T USD
FY 202332,6 T USD
FY 202436,1 T USD
FY 202535,5 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

24,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202115,2 T USD
FY 202219,8 T USD
FY 202323,1 T USD
FY 202425,3 T USD
FY 202524,2 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

3,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021534,4 Tr USD
FY 2022561,8 Tr USD
FY 20234,3 T USD
FY 20242,2 T USD
FY 20253,4 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

-6,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202136,7%
FY 202220,5%
FY 20235,9%
FY 20243,8%
FY 2025-6,9%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-24,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202175,9%
FY 202240,3%
FY 2023-19%
FY 20240,2%
FY 2025-24,6%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Biên lợi nhuận ròng

%

10,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202115%
FY 202217,5%
FY 202313,4%
FY 202412,9%
FY 202510,5%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

10%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202119,5%
FY 202221,5%
FY 202315,1%
FY 202413,8%
FY 202510%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

0,44x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,58x
FY 20220,53x
FY 20230,41x
FY 20240,41x
FY 20250,44x