DAL

DELTA AIR LINES, INC.

Cổ phiếu MỹNYSEAir Transportation, Scheduled

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

63,4 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

5,8 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

5 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

81,3 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

20,9 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

8,3 T USDNăm · FY 2025

DAL · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

63,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202129,9 T USD
FY 202250,6 T USD
FY 202358 T USD
FY 202461,6 T USD
FY 202563,4 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

5,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,9 T USD
FY 20223,7 T USD
FY 20235,5 T USD
FY 20246 T USD
FY 20255,8 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021280 Tr USD
FY 20221,3 T USD
FY 20234,6 T USD
FY 20243,5 T USD
FY 20255 T USD

Tổng tài sản

USD

81,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202172,5 T USD
FY 202272,3 T USD
FY 202373,6 T USD
FY 202475,4 T USD
FY 202581,3 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

20,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,9 T USD
FY 20226,6 T USD
FY 202311,1 T USD
FY 202415,3 T USD
FY 202520,9 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

8,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,3 T USD
FY 20226,4 T USD
FY 20236,5 T USD
FY 20248 T USD
FY 20258,3 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

2,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202174,9%
FY 202269,2%
FY 202314,8%
FY 20246,2%
FY 20252,8%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

-2,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 202294,1%
FY 202350,8%
FY 20248,6%
FY 2025-2,9%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

44,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 2022370,7%
FY 2023249,7%
FY 2024-25%
FY 202544,8%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

9,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,3%
FY 20227,2%
FY 20239,5%
FY 20249,7%
FY 20259,2%

Biên lợi nhuận ròng

%

7,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,9%
FY 20222,6%
FY 20237,9%
FY 20245,6%
FY 20257,9%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

6,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,4%
FY 20221,8%
FY 20236,3%
FY 20244,6%
FY 20256,4%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A