CVS

CVS HEALTH Corp

Cổ phiếu MỹNYSERetail-Drug Stores and Proprietary Stores

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

402,1 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

4,7 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

1,8 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

253,5 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

75,2 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

10,6 T USDNăm · FY 2025

CVS · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

402,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021292,1 T USD
FY 2022322,5 T USD
FY 2023357,8 T USD
FY 2024372,8 T USD
FY 2025402,1 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

4,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202113,3 T USD
FY 20228 T USD
FY 202313,7 T USD
FY 20248,5 T USD
FY 20254,7 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

1,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20218 T USD
FY 20224,3 T USD
FY 20238,3 T USD
FY 20244,6 T USD
FY 20251,8 T USD

Tổng tài sản

USD

253,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021233 T USD
FY 2022228,3 T USD
FY 2023249,7 T USD
FY 2024253,2 T USD
FY 2025253,5 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

75,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202174,8 T USD
FY 202271,8 T USD
FY 202376,6 T USD
FY 202475,6 T USD
FY 202575,2 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

10,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202118,3 T USD
FY 202216,2 T USD
FY 202313,4 T USD
FY 20249,1 T USD
FY 202510,6 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

7,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20218,7%
FY 202210,4%
FY 202310,9%
FY 20244,2%
FY 20257,8%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

-45,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-4,3%
FY 2022-40,2%
FY 202372,8%
FY 2024-38%
FY 2025-45,3%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-61,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202111,5%
FY 2022-46,1%
FY 202393,6%
FY 2024-44,7%
FY 2025-61,7%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

1,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,6%
FY 20222,5%
FY 20233,8%
FY 20242,3%
FY 20251,2%

Biên lợi nhuận ròng

%

0,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,7%
FY 20221,3%
FY 20232,3%
FY 20241,2%
FY 20250,4%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

0,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,5%
FY 20221,9%
FY 20233,5%
FY 20241,8%
FY 20250,7%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

2,37x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,11x
FY 20222,18x
FY 20232,26x
FY 20242,35x
FY 20252,37x