CRL

CHARLES RIVER LABORATORIES INTERNATIONAL, INC.

Cổ phiếu MỹNYSEServices-Commercial Physical & Biological Research

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

4 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

25,2 Tr USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

-144,3 Tr USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

7,1 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

3,2 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

737,6 Tr USDNăm · FY 2025

CRL · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,5 T USD
FY 20224 T USD
FY 20234,1 T USD
FY 20244 T USD
FY 20254 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

25,2 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021589,9 Tr USD
FY 2022651 Tr USD
FY 2023617,3 Tr USD
FY 2024227,3 Tr USD
FY 202525,2 Tr USD

Lợi nhuận ròng

USD

-144,3 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021391 Tr USD
FY 2022486,2 Tr USD
FY 2023474,6 Tr USD
FY 202422,2 Tr USD
FY 2025-144,3 Tr USD

Tổng tài sản

USD

7,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217 T USD
FY 20227,6 T USD
FY 20238,2 T USD
FY 20247,5 T USD
FY 20257,1 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

3,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,5 T USD
FY 20223 T USD
FY 20233,6 T USD
FY 20243,5 T USD
FY 20253,2 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

737,6 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021760,8 Tr USD
FY 2022619,6 Tr USD
FY 2023683,9 Tr USD
FY 2024734,6 Tr USD
FY 2025737,6 Tr USD

Tăng trưởng doanh thu

%

-0,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202121,1%
FY 202212,3%
FY 20233,9%
FY 2024-1,9%
FY 2025-0,9%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

-88,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202136,3%
FY 202210,4%
FY 2023-5,2%
FY 2024-63,2%
FY 2025-88,9%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

Lãi → Lỗ

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,3%
FY 202224,4%
FY 2023-2,4%
FY 2024-95,3%
FY 2025Lãi → Lỗ

Biên lợi nhuận hoạt động

%

0,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202116,7%
FY 202216,4%
FY 202314,9%
FY 20245,6%
FY 20250,6%

Biên lợi nhuận ròng

%

-3,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202111%
FY 202212,2%
FY 202311,5%
FY 20240,5%
FY 2025-3,6%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

-2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,2%
FY 20226,6%
FY 20236%
FY 20240,3%
FY 2025-2%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

1,24x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,75x
FY 20221,54x
FY 20231,26x
FY 20241,16x
FY 20251,24x