CRH

CRH PUBLIC LTD CO

Cổ phiếu MỹNYSECement, Hydraulic

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

37,4 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

5,4 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

3,8 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

58,3 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

24 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

5,6 T USDNăm · FY 2025

CRH · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

37,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-3129,2 T USD
2022-12-3132,7 T USD
FY 202334,9 T USD
FY 202435,6 T USD
FY 202537,4 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

5,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-313,3 T USD
2022-12-313,8 T USD
FY 20234,2 T USD
FY 20244,9 T USD
FY 20255,4 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

3,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-312,6 T USD
2022-12-313,9 T USD
FY 20233,2 T USD
FY 20243,5 T USD
FY 20253,8 T USD

Tổng tài sản

USD

58,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2022-12-3145,3 T USD
FY 202347,5 T USD
FY 202450,6 T USD
FY 202558,3 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

24 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-3121,2 T USD
2022-12-3122,7 T USD
FY 202321,3 T USD
FY 202421,6 T USD
FY 202524 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

5,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-314 T USD
2022-12-313,8 T USD
FY 20235 T USD
FY 20245 T USD
FY 20255,6 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

5,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31N/A
2022-12-3112%
FY 20236,8%
FY 20241,8%
FY 20255,3%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

10,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31N/A
2022-12-3114,5%
FY 20239,9%
FY 202417,7%
FY 202510,5%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

7,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31N/A
2022-12-3146,8%
FY 2023-17,7%
FY 20249,9%
FY 20257,5%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

14,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-3111,4%
2022-12-3111,6%
FY 202312%
FY 202413,8%
FY 202514,5%

Biên lợi nhuận ròng

%

10%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-319%
2022-12-3111,8%
FY 20239,1%
FY 20249,8%
FY 202510%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

6,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31N/A
2022-12-31N/A
FY 20236,9%
FY 20247,1%
FY 20256,9%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

1,37x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31N/A
2022-12-310,98x
FY 20231,21x
FY 20241,28x
FY 20251,37x