COST

COSTCO WHOLESALE CORP /NEW

Cổ phiếu MỹNASDAQRetail-Variety Stores

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

275,2 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

10,4 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

8,1 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

77,1 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

29,2 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

13,3 T USDNăm · FY 2025

COST · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

275,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021195,9 T USD
FY 2022227 T USD
FY 2023242,3 T USD
FY 2024254,5 T USD
FY 2025275,2 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

10,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,7 T USD
FY 20227,8 T USD
FY 20238,1 T USD
FY 20249,3 T USD
FY 202510,4 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

8,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215 T USD
FY 20225,8 T USD
FY 20236,3 T USD
FY 20247,4 T USD
FY 20258,1 T USD

Tổng tài sản

USD

77,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202159,3 T USD
FY 202264,2 T USD
FY 202369 T USD
FY 202469,8 T USD
FY 202577,1 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

29,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202118,1 T USD
FY 202220,6 T USD
FY 202325,1 T USD
FY 202423,6 T USD
FY 202529,2 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

13,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219 T USD
FY 20227,4 T USD
FY 202311,1 T USD
FY 202411,3 T USD
FY 202513,3 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

8,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202117,5%
FY 202215,8%
FY 20236,8%
FY 20245%
FY 20258,2%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

11,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202123,4%
FY 202216,2%
FY 20234,1%
FY 202414,4%
FY 202511,8%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

9,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202125,1%
FY 202216,7%
FY 20237,7%
FY 202417,1%
FY 20259,9%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

3,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,4%
FY 20223,4%
FY 20233,3%
FY 20243,6%
FY 20253,8%

Biên lợi nhuận ròng

%

2,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,6%
FY 20222,6%
FY 20232,6%
FY 20242,9%
FY 20252,9%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

11%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20218,7%
FY 20229,5%
FY 20239,5%
FY 202410,6%
FY 202511%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

1,64x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,28x
FY 20222,11x
FY 20231,75x
FY 20241,96x
FY 20251,64x