COP

CONOCOPHILLIPS

Cổ phiếu MỹNYSEPetroleum Refining

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

51,8 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

8 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

121,9 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

64,5 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

19,8 T USDNăm · FY 2025

Tăng trưởng doanh thu

4,9%Năm · FY 2025

COP · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

51,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202134,6 T USD
FY 202261 T USD
FY 202348,5 T USD
FY 202449,4 T USD
FY 202551,8 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Lợi nhuận ròng

USD

8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20218,1 T USD
FY 202218,7 T USD
FY 202311 T USD
FY 20249,2 T USD
FY 20258 T USD

Tổng tài sản

USD

121,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202190,7 T USD
FY 202293,8 T USD
FY 202395,9 T USD
FY 2024122,8 T USD
FY 2025121,9 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

64,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202145,4 T USD
FY 202248 T USD
FY 202349,3 T USD
FY 202464,8 T USD
FY 202564,5 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

19,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202117 T USD
FY 202228,3 T USD
FY 202320 T USD
FY 202420,1 T USD
FY 202519,8 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

4,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021153,2%
FY 202276,5%
FY 2023-20,5%
FY 20241,8%
FY 20254,9%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-13,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 2022131,2%
FY 2023-41,3%
FY 2024-15,6%
FY 2025-13,6%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Biên lợi nhuận ròng

%

15,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202123,4%
FY 202230,6%
FY 202322,6%
FY 202418,7%
FY 202515,4%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

6,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202110,5%
FY 202220,3%
FY 202311,5%
FY 20248,5%
FY 20256,5%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

0,89x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211x
FY 20220,95x
FY 20230,95x
FY 20240,89x
FY 20250,89x