CHTR

CHARTER COMMUNICATIONS, INC. /MO/

Cổ phiếu MỹNASDAQCable & Other Pay Television Services

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

54,8 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

12,9 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

5 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

154,2 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

16,1 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

16,1 T USDNăm · FY 2025

CHTR · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

54,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202151,7 T USD
FY 202254 T USD
FY 202354,6 T USD
FY 202455,1 T USD
FY 202554,8 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

12,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202110,5 T USD
FY 202212 T USD
FY 202312,6 T USD
FY 202413,1 T USD
FY 202512,9 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,7 T USD
FY 20225,1 T USD
FY 20234,6 T USD
FY 20245,1 T USD
FY 20255 T USD

Tổng tài sản

USD

154,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021142,5 T USD
FY 2022144,5 T USD
FY 2023147,2 T USD
FY 2024150 T USD
FY 2025154,2 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

16,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202118,2 T USD
FY 202212,5 T USD
FY 202314,7 T USD
FY 202415,6 T USD
FY 202516,1 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

16,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202116,2 T USD
FY 202214,9 T USD
FY 202314,4 T USD
FY 202414,4 T USD
FY 202516,1 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

-0,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,5%
FY 20224,5%
FY 20231,1%
FY 20240,9%
FY 2025-0,6%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

-1,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202125,2%
FY 202213,6%
FY 20235%
FY 20244,5%
FY 2025-1,6%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-1,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202144,4%
FY 20228,6%
FY 2023-9,9%
FY 202411,5%
FY 2025-1,9%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

23,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202120,4%
FY 202222,1%
FY 202323%
FY 202423,8%
FY 202523,6%

Biên lợi nhuận ròng

%

9,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219%
FY 20229,4%
FY 20238,3%
FY 20249,2%
FY 20259,1%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

3,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,2%
FY 20223,5%
FY 20233,1%
FY 20243,4%
FY 20253,3%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A