CF

CF Industries Holdings, Inc.

Cổ phiếu MỹNYSEAgricultural Chemicals

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

7,1 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

2,3 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

1,5 T USDNăm · FY 2011

Tổng tài sản

14,1 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

4,8 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

2,8 T USDNăm · FY 2025

CF · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

7,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,5 T USD
FY 202211,2 T USD
FY 20236,6 T USD
FY 20245,9 T USD
FY 20257,1 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

2,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,7 T USD
FY 20225,4 T USD
FY 20232,2 T USD
FY 20241,7 T USD
FY 20252,3 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

1,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2007-12-31372,7 Tr USD
2008-12-31684,6 Tr USD
FY 2009365,6 Tr USD
FY 2010349,2 Tr USD
FY 20111,5 T USD

Tổng tài sản

USD

14,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202112,4 T USD
FY 202213,3 T USD
FY 202314,4 T USD
FY 202413,5 T USD
FY 202514,1 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

4,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216 T USD
FY 20227,9 T USD
FY 20238,4 T USD
FY 20245 T USD
FY 20254,8 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

2,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,9 T USD
FY 20223,9 T USD
FY 20232,8 T USD
FY 20242,3 T USD
FY 20252,8 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

19,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202158,5%
FY 202271,1%
FY 2023-40,7%
FY 2024-10,5%
FY 202519,3%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

31,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021177,5%
FY 2022212,1%
FY 2023-58,7%
FY 2024-21,7%
FY 202531,7%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

340,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2007-12-31N/A
2008-12-3183,7%
FY 2009-46,6%
FY 2010-4,5%
FY 2011340,8%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

32,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202126,4%
FY 202248,2%
FY 202333,6%
FY 202429,4%
FY 202532,5%

Biên lợi nhuận ròng

%

25,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2007-12-3113,5%
2008-12-3117,5%
FY 200914%
FY 20108,8%
FY 201125,2%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

17,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2007-12-31N/A
2008-12-31N/A
FY 200915%
FY 20106,2%
FY 201117,4%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A