CEG

Constellation Energy Corp

Cổ phiếu MỹNASDAQElectric Services

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

22,7 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

3,1 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

2,3 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

57,2 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

14,5 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

4,2 T USDNăm · FY 2025

CEG · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

22,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-3117,3 T USD
FY 202221,6 T USD
FY 202320,8 T USD
FY 202419 T USD
FY 202522,7 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

3,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31-346 Tr USD
FY 2022495 Tr USD
FY 20231,6 T USD
FY 20244,4 T USD
FY 20253,1 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

2,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31-205 Tr USD
FY 2022-160 Tr USD
FY 20231,6 T USD
FY 20243,7 T USD
FY 20252,3 T USD

Tổng tài sản

USD

57,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-3148,1 T USD
FY 202246,9 T USD
FY 202350,8 T USD
FY 202452,9 T USD
FY 202557,2 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

14,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2022-01-310 USD
FY 202211,4 T USD
FY 202311,3 T USD
FY 202413,2 T USD
FY 202514,5 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

4,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31-1,3 T USD
FY 2022-2,4 T USD
FY 2023-5,3 T USD
FY 2024-2,5 T USD
FY 20254,2 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

19,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31-2%
FY 202225%
FY 2023-3,4%
FY 2024-9%
FY 202519,5%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

-29,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31Lãi → Lỗ
FY 2022Lỗ → Lãi
FY 2023225,3%
FY 2024170,3%
FY 2025-29,1%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-38,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31Lãi → Lỗ
FY 2022Lỗ thu hẹp
FY 2023Lỗ → Lãi
FY 2024131%
FY 2025-38,1%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

13,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31-2%
FY 20222,3%
FY 20237,7%
FY 202422,9%
FY 202513,6%

Biên lợi nhuận ròng

%

10,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31-1,2%
FY 2022-0,7%
FY 20237,8%
FY 202419,8%
FY 202510,2%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

4,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31N/A
FY 2022-0,3%
FY 20233,3%
FY 20247,2%
FY 20254,2%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

2,92x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-313,14x
FY 20223,12x
FY 20233,5x
FY 20242,99x
FY 20252,92x