CCL

Carnival Corp Ltd.

Cổ phiếu MỹNYSEWater Transportation

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

26,6 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

4,5 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

2,8 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

51,7 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

12,3 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

6,2 T USDNăm · FY 2025

CCL · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

26,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,9 T USD
FY 202212,2 T USD
FY 202321,6 T USD
FY 202425 T USD
FY 202526,6 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

4,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-7,1 T USD
FY 2022-4,4 T USD
FY 20232 T USD
FY 20243,6 T USD
FY 20254,5 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

2,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-9,5 T USD
FY 2022-6,1 T USD
FY 2023-74 Tr USD
FY 20241,9 T USD
FY 20252,8 T USD

Tổng tài sản

USD

51,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202153,3 T USD
FY 202251,7 T USD
FY 202349,1 T USD
FY 202449,1 T USD
FY 202551,7 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

12,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202112,1 T USD
FY 20227,1 T USD
FY 20236,9 T USD
FY 20249,3 T USD
FY 202512,3 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

6,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-4,1 T USD
FY 2022-1,7 T USD
FY 20234,3 T USD
FY 20245,9 T USD
FY 20256,2 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

6,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-65,9%
FY 2022537,7%
FY 202377,5%
FY 202415,9%
FY 20256,4%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

25,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ thu hẹp
FY 2022Lỗ thu hẹp
FY 2023Lỗ → Lãi
FY 202482,7%
FY 202525,4%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

44,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ thu hẹp
FY 2022Lỗ thu hẹp
FY 2023Lỗ thu hẹp
FY 2024Lỗ → Lãi
FY 202544,1%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

16,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-371,5%
FY 2022-36%
FY 20239,1%
FY 202414,3%
FY 202516,8%

Biên lợi nhuận ròng

%

10,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-498%
FY 2022-50,1%
FY 2023-0,3%
FY 20247,7%
FY 202510,4%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

5,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-17,8%
FY 2022-11,6%
FY 2023-0,1%
FY 20243,9%
FY 20255,5%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A