BG

Bunge Global SA

Cổ phiếu MỹNYSEFats & Oils

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

16,9 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

816 Tr USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

44,5 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

15,9 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

844 Tr USDNăm · FY 2025

Tăng trưởng doanh thu

9%Năm · FY 2025

BG · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

16,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-3116,8 T USD
2022-12-3121,1 T USD
FY 202317,8 T USD
FY 202415,6 T USD
FY 202516,9 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Lợi nhuận ròng

USD

816 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-312,1 T USD
2022-12-311,6 T USD
FY 20232,2 T USD
FY 20241,1 T USD
FY 2025816 Tr USD

Tổng tài sản

USD

44,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-3123,8 T USD
2022-12-3124,6 T USD
FY 202325,4 T USD
FY 202424,9 T USD
FY 202544,5 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

15,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-317,8 T USD
2022-12-3110 T USD
FY 202311,8 T USD
FY 20249,9 T USD
FY 202515,9 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

844 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31-2,9 T USD
2022-12-31-5,5 T USD
FY 20233,3 T USD
FY 20241,9 T USD
FY 2025844 Tr USD

Tăng trưởng doanh thu

%

9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31N/A
2022-12-3125,4%
FY 2023-15,4%
FY 2024-12,8%
FY 20259%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-28,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31N/A
2022-12-31-22,5%
FY 202339,3%
FY 2024-49,3%
FY 2025-28,2%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Biên lợi nhuận ròng

%

4,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-3112,4%
2022-12-317,6%
FY 202312,6%
FY 20247,3%
FY 20254,8%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

2,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31N/A
2022-12-316,7%
FY 20239%
FY 20244,5%
FY 20252,4%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31N/A
2022-12-31N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A