BDX

BECTON DICKINSON & CO

Cổ phiếu MỹNYSESurgical & Medical Instruments & Apparatus

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

21,8 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

2,6 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

1,7 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

55,3 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

25,4 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

4,6 T USDNăm · FY 2021

BDX · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

21,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202119,1 T USD
FY 202218,9 T USD
FY 202319,4 T USD
FY 202420,2 T USD
FY 202521,8 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

2,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,3 T USD
FY 20222,3 T USD
FY 20232,1 T USD
FY 20242,4 T USD
FY 20252,6 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

1,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,1 T USD
FY 20221,8 T USD
FY 20231,5 T USD
FY 20241,7 T USD
FY 20251,7 T USD

Tổng tài sản

USD

55,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202153,9 T USD
FY 202252,9 T USD
FY 202352,8 T USD
FY 202457,3 T USD
FY 202555,3 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

25,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202123,7 T USD
FY 202225,3 T USD
FY 202325,8 T USD
FY 202425,9 T USD
FY 202525,4 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

4,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20172,6 T USD
FY 20182,9 T USD
FY 20193,3 T USD
FY 20203,5 T USD
FY 20214,6 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

8,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202119%
FY 2022-1,4%
FY 20232,7%
FY 20244,2%
FY 20258,2%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

7,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021146,7%
FY 20221,4%
FY 2023-7,5%
FY 202413,5%
FY 20257,6%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-1,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021139,4%
FY 2022-15%
FY 2023-16,6%
FY 202414,9%
FY 2025-1,6%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

11,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202111,8%
FY 202212,1%
FY 202310,9%
FY 202411,9%
FY 202511,8%

Biên lợi nhuận ròng

%

7,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202110,9%
FY 20229,4%
FY 20237,7%
FY 20248,4%
FY 20257,7%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,9%
FY 20223,3%
FY 20232,8%
FY 20243,1%
FY 20253%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A