Doanh thu
11 T USDNăm · FY 2017BALL
BALL Corp
Lợi nhuận hoạt động
1,3 T USDNăm · FY 2023Lợi nhuận ròng
444 Tr USDNăm · FY 2011Tổng tài sản
19,5 T USDNăm · FY 2025Vốn chủ sở hữu
5,4 T USDNăm · FY 2025Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
1,3 T USDNăm · FY 2025BALL · Biểu đồ
Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.
Thông tin tài chính báo cáo
Doanh thu
USD
11 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2013 | 8,5 T USD |
| FY 2014 | 8,6 T USD |
| FY 2015 | 8 T USD |
| FY 2016 | 9,1 T USD |
| FY 2017 | 11 T USD |
Lợi nhuận hoạt động
USD
1,3 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2019 | 932 Tr USD |
| FY 2020 | 1 T USD |
| FY 2021 | 1,3 T USD |
| FY 2022 | 1,2 T USD |
| FY 2023 | 1,3 T USD |
Lợi nhuận ròng
USD
444 Tr USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2008-12-31 | 319,5 Tr USD |
| 2009-12-31 | 387,9 Tr USD |
| FY 2010 | 468 Tr USD |
| FY 2011 | 444 Tr USD |
Tổng tài sản
USD
19,5 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 19,7 T USD |
| FY 2022 | 19,9 T USD |
| FY 2023 | 19,3 T USD |
| FY 2024 | 17,6 T USD |
| FY 2025 | 19,5 T USD |
Vốn chủ sở hữu
USD
5,4 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 3,7 T USD |
| FY 2022 | 3,5 T USD |
| FY 2023 | 3,8 T USD |
| FY 2024 | 5,9 T USD |
| FY 2025 | 5,4 T USD |
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
USD
1,3 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 1,8 T USD |
| FY 2022 | 301 Tr USD |
| FY 2023 | 1,9 T USD |
| FY 2024 | 115 Tr USD |
| FY 2025 | 1,3 T USD |
Tăng trưởng doanh thu
%
21,2%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2013 | -3,1% |
| FY 2014 | 1,2% |
| FY 2015 | -6,7% |
| FY 2016 | 13,3% |
| FY 2017 | 21,2% |
Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động
%
4,9%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2019 | -0,3% |
| FY 2020 | 7,6% |
| FY 2021 | 28,7% |
| FY 2022 | -6% |
| FY 2023 | 4,9% |
Tăng trưởng lợi nhuận ròng
%
-5,1%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2008-12-31 | N/A |
| 2009-12-31 | 21,4% |
| FY 2010 | 20,6% |
| FY 2011 | -5,1% |
Biên lợi nhuận hoạt động
%
7,3%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2013 | 9,4% |
| FY 2014 | 9,8% |
| FY 2015 | 7,6% |
| FY 2016 | 5,1% |
| FY 2017 | 7,3% |
Biên lợi nhuận ròng
%
5,1%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2008-12-31 | 4,7% |
| 2009-12-31 | 5,8% |
| FY 2010 | 6,1% |
| FY 2011 | 5,1% |
Tỷ suất sinh lời trên tài sản
%
6,2%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2008-12-31 | N/A |
| 2009-12-31 | N/A |
| FY 2010 | 7% |
| FY 2011 | 6,2% |
Nợ/Vốn chủ sở hữu
x
3,24x
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2013 | 4,52x |
| FY 2014 | 5,11x |
| FY 2015 | 6,69x |
| FY 2016 | 3,57x |
| FY 2017 | 3,24x |