ALGN

ALIGN TECHNOLOGY INC

Cổ phiếu MỹNASDAQOrthopedic, Prosthetic & Surgical Appliances & Supplies

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

4 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

545,8 Tr USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

410,4 Tr USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

6,2 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

4 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

593,2 Tr USDNăm · FY 2025

ALGN · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214 T USD
FY 20223,7 T USD
FY 20233,9 T USD
FY 20244 T USD
FY 20254 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

545,8 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021976,4 Tr USD
FY 2022642,6 Tr USD
FY 2023643,3 Tr USD
FY 2024607,6 Tr USD
FY 2025545,8 Tr USD

Lợi nhuận ròng

USD

410,4 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021772 Tr USD
FY 2022361,6 Tr USD
FY 2023445,1 Tr USD
FY 2024421,4 Tr USD
FY 2025410,4 Tr USD

Tổng tài sản

USD

6,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,9 T USD
FY 20225,9 T USD
FY 20236,1 T USD
FY 20246,2 T USD
FY 20256,2 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,6 T USD
FY 20223,6 T USD
FY 20233,6 T USD
FY 20243,9 T USD
FY 20254 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

593,2 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,2 T USD
FY 2022568,7 Tr USD
FY 2023785,8 Tr USD
FY 2024738,2 Tr USD
FY 2025593,2 Tr USD

Tăng trưởng doanh thu

%

0,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202159,9%
FY 2022-5,5%
FY 20233,4%
FY 20243,5%
FY 20250,9%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

-10,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021152,2%
FY 2022-34,2%
FY 20230,1%
FY 2024-5,6%
FY 2025-10,2%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-2,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-56,5%
FY 2022-53,2%
FY 202323,1%
FY 2024-5,3%
FY 2025-2,6%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

13,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202124,7%
FY 202217,2%
FY 202316,7%
FY 202415,2%
FY 202513,5%

Biên lợi nhuận ròng

%

10,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202119,5%
FY 20229,7%
FY 202311,5%
FY 202410,5%
FY 202510,2%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

6,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202114,3%
FY 20226,1%
FY 20237,4%
FY 20246,9%
FY 20256,6%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

0,54x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,64x
FY 20220,65x
FY 20230,68x
FY 20240,61x
FY 20250,54x