AKAM

AKAMAI TECHNOLOGIES INC

Cổ phiếu MỹNASDAQServices-Business Services, NEC

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

2,5 T USDNăm · FY 2017

Lợi nhuận hoạt động

566,9 Tr USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

452 Tr USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

11,5 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

5 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

1,5 T USDNăm · FY 2025

AKAM · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

2,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20131,6 T USD
FY 20142 T USD
FY 20152,2 T USD
FY 20162,3 T USD
FY 20172,5 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

566,9 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021783,1 Tr USD
FY 2022676,3 Tr USD
FY 2023637,3 Tr USD
FY 2024533,4 Tr USD
FY 2025566,9 Tr USD

Lợi nhuận ròng

USD

452 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021651,6 Tr USD
FY 2022523,7 Tr USD
FY 2023547,6 Tr USD
FY 2024504,9 Tr USD
FY 2025452 Tr USD

Tổng tài sản

USD

11,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20228,1 T USD
FY 20228,3 T USD
FY 20239,9 T USD
FY 202410,4 T USD
FY 202511,5 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20224,3 T USD
FY 20224,4 T USD
FY 20234,6 T USD
FY 20244,9 T USD
FY 20255 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

1,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,4 T USD
FY 20221,3 T USD
FY 20231,3 T USD
FY 20241,5 T USD
FY 20251,5 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 201314,8%
FY 201424,5%
FY 201511,9%
FY 20166,5%
FY 20177%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

6,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202118,9%
FY 2022-13,6%
FY 2023-5,8%
FY 2024-16,3%
FY 20256,3%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-10,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202117%
FY 2022-19,6%
FY 20234,6%
FY 2024-7,8%
FY 2025-10,5%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

12,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 201326,2%
FY 201424,9%
FY 201521,2%
FY 201619,9%
FY 201712,6%

Biên lợi nhuận ròng

%

8,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 201318,6%
FY 201417%
FY 201514,6%
FY 201613,7%
FY 20178,9%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

4,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20218,2%
FY 20226,4%
FY 20236%
FY 20245%
FY 20254,1%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

1,31x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,8x
FY 20220,9x
FY 20231,15x
FY 20241,13x
FY 20251,31x