AEP

AMERICAN ELECTRIC POWER CO INC

Cổ phiếu MỹNASDAQElectric Services

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

21,7 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

5,3 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

1,5 T USDNăm · FY 2013

Tổng tài sản

114,5 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

31,1 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

6,9 T USDNăm · FY 2025

AEP · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

21,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202116,8 T USD
FY 202219,4 T USD
FY 202319,5 T USD
FY 202420 T USD
FY 202521,7 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

5,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,4 T USD
FY 20223,5 T USD
FY 20233,6 T USD
FY 20244,3 T USD
FY 20255,3 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

1,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20091,4 T USD
FY 20101,2 T USD
FY 20111,9 T USD
FY 20121,3 T USD
FY 20131,5 T USD

Tổng tài sản

USD

114,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202187,7 T USD
FY 202293,4 T USD
FY 202396,7 T USD
FY 2024103,1 T USD
FY 2025114,5 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

31,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202122,7 T USD
FY 202224,1 T USD
FY 202325,3 T USD
FY 202426,9 T USD
FY 202531,1 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

6,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,8 T USD
FY 20225,3 T USD
FY 20235 T USD
FY 20246,8 T USD
FY 20256,9 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

8,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202112,6%
FY 202215,5%
FY 20230,3%
FY 20242,6%
FY 20258,7%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

23,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202114,2%
FY 20222,1%
FY 20232,1%
FY 202421%
FY 202523,6%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

17,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2009-1,7%
FY 2010-10,7%
FY 201160,3%
FY 2012-35,3%
FY 201317,6%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

24,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202120,3%
FY 202218%
FY 202318,3%
FY 202421,6%
FY 202524,5%

Biên lợi nhuận ròng

%

10%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 200910,1%
FY 20108,4%
FY 201112,9%
FY 20128,4%
FY 201310%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

2,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20092,9%
FY 20102,5%
FY 20113,8%
FY 20122,4%
FY 20132,7%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

2,64x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,86x
FY 20222,87x
FY 20232,82x
FY 20242,82x
FY 20252,64x