ADM

Archer-Daniels-Midland Co

Cổ phiếu MỹNYSEFats & Oils

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

25 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

1,1 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

52,4 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

22,7 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

5,5 T USDNăm · FY 2025

Tăng trưởng doanh thu

2,4%Năm · FY 2025

ADM · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

25 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202185,2 T USD
FY 202227,6 T USD
FY 202325,7 T USD
FY 202424,4 T USD
FY 202525 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Lợi nhuận ròng

USD

1,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,7 T USD
FY 20224,3 T USD
FY 20233,5 T USD
FY 20241,8 T USD
FY 20251,1 T USD

Tổng tài sản

USD

52,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202156,1 T USD
FY 202259,8 T USD
FY 202354,6 T USD
FY 202453,3 T USD
FY 202552,4 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

22,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202122,5 T USD
FY 202224,3 T USD
FY 202324,1 T USD
FY 202422,2 T USD
FY 202522,7 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

5,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,6 T USD
FY 20223,5 T USD
FY 20234,5 T USD
FY 20242,8 T USD
FY 20255,5 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

2,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202132,5%
FY 2022-67,6%
FY 2023-6,9%
FY 2024-5,1%
FY 20252,4%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-40,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202152,9%
FY 202260,2%
FY 2023-19,7%
FY 2024-48,3%
FY 2025-40,1%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Biên lợi nhuận ròng

%

4,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,2%
FY 202215,7%
FY 202313,6%
FY 20247,4%
FY 20254,3%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,1%
FY 20227,5%
FY 20236,1%
FY 20243,3%
FY 20252%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A