VNM
Hồ sơ doanh nghiệp

CTCP Sữa Việt Nam

HOSE · Giá đóng cửa 57,800 VND
Thay đổi+600 VND(+1.05%)
Khối lượng1,620,000
Ngày dữ liệu16/10/2026
Thông tin tài chínhHiển thị toàn bộ các năm có dữ liệuBáo cáo năm đến 2025; năm 2026 hiển thị theo quý vì chưa kết thúc năm.
Năm gần nhất2025Quý gần nhấtQ2/2026Dữ liệu quý12 kỳ
  • Biểu đồ kỹ thuật
  • Báo cáo tài chính
  • Doanh thu & Lợi nhuận
  • Tài sản & Nợ
  • Tỷ lệ lợi nhuận
  • Các tỷ lệ khác
  • Sự kiện
Biểu đồ kỹ thuật

Lịch sử giá VNM

Phiên gần nhất16/10/2026
DB hiện có: 5172 phiên, 19/01/2006 – 16/10/2026.Dữ liệu daily được ưu tiên khi trùng ngày.

Định giá

P/E FY2025
14,35x
Doanh nghiệp

Thông tin

EPS TTM
EPS cơ bản báo cáo · VAS · Hợp nhất
4.727 VNĐ/cổ phiếu
01/07/2025 – 30/06/2026 · Xác minh đến 10/10/2026
4 quý báo cáo · nguồn
Q3/2025: 1.084 BCTC · PDF p11 (printed p10), code 70, current standalone Q3 2025 column; EPS unit: PDF p11, basic earnings per share row / VND column; note VI.11 p61; metric: PDF p11, code 70 Basic earnings per share
Q4/2025: 1.223 BCTC · PDF p9 (printed p8), code 70, current standalone Q4 2025 column; EPS unit: PDF p9, basic earnings per share row / VND column; note VI.11 p58; metric: PDF p9, code 70 Basic earnings per share
Q1/2026: 1.051 BCTC · PDF p12 (printed p11), code 70, current standalone Q1 2026 column; EPS unit: PDF p12, basic earnings per share row / VND column; note VI.11 p67; metric: PDF p12, code 70 Basic earnings per share
Q2/2026: 1.369 BCTC · PDF p12 (printed p11), code 70, current standalone Q2 2026 column; EPS unit: PDF p12, basic earnings per share row / VND column; note VI.11 p67; metric: PDF p12, code 70 Basic earnings per share
Emailvinamilk@vinamilk.com.vn
Mã CKVNM
Websitehttp://www.vinamilk.com.vn
Địa chỉTòa nhà Vinamilk - Số 10 Tân Trào - P. Tân Phú - Q. 7 - Tp. Hồ Chí Minh
KL lưu hànhN/A
NN sở hữu0 (0%)
Tên công tyCTCP Sữa Việt Nam (VINAMILK)
KL niêm yết2,089,955,445
Điện thoại(84.28) 5415 5555
Tên giao dịchViet Nam Dairy Products Joint Stock Company
Ngày niêm yết2006-01-19
KL niêm yết lần đầu159,000,000